Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
waist /weɪst/
A2Vòng eo, thắt lưng
“He wrapped a support belt around his waist.”
weight /weɪt/
A2cân nặng
“Regular exercise can help you maintain a healthy body weight.”
wound /wuːnd/
A2vết thương hở
“Clean the wound thoroughly before applying antiseptic cream.”
wrist /rɪst/
A2cổ tay
“She wore a leather wristwatch on her right wrist.”
