Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ3Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa4Sở thích4Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm4Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education2TOEIC — Office7TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2cho ăn thiếu chất, bỏ đói
“The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.”
undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2trải qua (một quá trình, sự thay đổi)
“The recycled paper undergoes a bleaching process.”
uptake /ˈʌpteɪk/
C2hấp thu, tiếp nhận
“Plant roots uptook nutrients from the rich soil.”
