BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2

cho ăn thiếu chất, bỏ đói

The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.

undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2

trải qua (một quá trình, sự thay đổi)

The recycled paper undergoes a bleaching process.