Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích6Học tập5Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8
Thêm 25 chủ đề
Giao thông1Cảm xúc18Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm17Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót4Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People9IELTS — Environment7IELTS — Education7IELTS — Technology4TOEIC — Office9Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài1
unconscious /ʌnˈkɑːn.ʃəs/
B2Bất tỉnh, không có ý thức do chấn thương hoặc bệnh lý.
“The driver was knocked unconscious when his car hit the barrier.”
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2cho ăn thiếu chất, bỏ đói
“The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.”
undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/
B2trải qua (một quá trình, sự thay đổi)
“The recycled paper undergoes a bleaching process.”
unfit /ʌnˈfɪt/
B2không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn
“He was declared unfit for military service.”
unsteady /ʌnˈstedi/
B2không ổn định, lắc lư
“The ladder became unsteady after the wind blew.”
