Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
transmit /trænzˈmɪt/
B2Lây truyền bệnh
“Mosquitoes transmit dengue fever through their bites during daytime hours.”
triage /ˈtriːɑːʒ/
B2phân loại xử lý theo mức độ khẩn cấp
“Every morning, I triage incoming tickets before diving into deep work.”
