Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Làm quen2Nơi làm việc2Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời2Sở thích4Học tập1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại2Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
teeth /tiːθ/
A1dạng số nhiều của răng
“Brush your teeth twice every day.”
thin /θɪn/
A1Gầy.
“She is tall and thin.”
toothbrush /ˈtuːθbrʌʃ/
A1Bàn chải đánh răng
“I forgot my toothbrush at home.”
touch /tʌtʃ/
A1Chạm vào, sờ.
“Do not touch the red rash on your arm.”
tummy /ˈtʌm.i/
A1bụng
“My tummy is full.”
