BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sterilise /ˈsterəlaɪz/
C1

khử trùng, tiệt trùng

Sterilise all glass equipment before conducting the trial.

suppurate /ˈsʌpjʊreɪt/
C1

mưng mủ

Without timely wound debridement, the untreated laceration will begin to suppurate.