BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sanitize /ˈsænɪtaɪz/
B2

Khử trùng, sát khuẩn

Staff members are sanitizing the counter surface.

sterilize /ˈstɛr.ɪ.laɪz/
B2

Khử trùng sạch

Sterilize baby bottles in boiling water before feeding.

succumb /səˈkʌm/
B2

đầu hàng hoặc ngã gục trước áp lực

The weak firm eventually succumbed to market pressure.

swell /swel/
B2

Sưng tấy, phồng to

His ankle began to swell after the fall.