Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ4Làm quen1Nơi làm việc6Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết2Sở thích3Học tập3Công nghệ5
Thêm 22 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng4Giao thông6Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office10TOEIC — Finance10Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản8Ăn uống bên ngoài1
sanitize /ˈsænɪtaɪz/
B2Khử trùng, sát khuẩn
“Staff members are sanitizing the counter surface.”
sterilize /ˈstɛr.ɪ.laɪz/
B2Khử trùng sạch
“Sterilize baby bottles in boiling water before feeding.”
succumb /səˈkʌm/
B2đầu hàng hoặc ngã gục trước áp lực
“The weak firm eventually succumbed to market pressure.”
swell /swel/
B2Sưng tấy, phồng to
“His ankle began to swell after the fall.”
