Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sustain injuries /səˈsteɪn ˈɪndʒəriz/
B2Bị thương tích do va chạm, tai nạn hoặc bạo lực.
“The cyclist sustained injuries to his shoulder after falling on the gravel track.”
