Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sedentary /ˈsedntri/
B2thụ động, ngồi một chỗ nhiều, ít vận động
“Modern white-collar workers often lead an overly sedentary lifestyle.”
severe /sɪˈvɪr/
B2nghiêm trọng, có mức độ nặng
“He has a severe reaction to shellfish.”
swollen /ˈswoʊlən/
B2bị sưng phồng, phù nề (phân từ hai của swell)
“Her eyes were swollen after crying all night.”
