Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
9 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ9Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Sở thích5Học tập2Tạm biệt1Công nghệ4Giao thông2
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment5IELTS — Education4TOEIC — Office1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Tham quan1
soothe /suːð/
B1làm dịu, xoa dịu
“Warm honey tea can soothe a sore throat.”
spit /spɪt/
B1nhổ, khạc
“He spat out the bitter medicine immediately.”
sprain /spreɪn/
B1Bong gân
“She sprained her knee during the football match.”
sting /stɪŋ/
B1chích, đốt
“A bee stung him on the arm.”
strengthen /ˈstreŋ.θən/
B1củng cố, làm mạnh thêm
“Regular exercise will strengthen your heart muscles.”
suffer /ˈsʌf.ɚ/
B1gánh chịu hậu quả xấu hoặc tổn thất
“The company suffered heavy financial losses after the product failure.”
sunburn /ˈsʌnbɜːrn/
B1làm cháy nắng
“The harsh midday sun sunburnt his shoulders.”
swallow /ˈswɑːloʊ/
B1nuốt
“It hurts when I swallow food.”
sweat /swet/
B1đổ mồ hôi, toát mồ hôi
“He began to sweat after cycling fast uphill.”
