Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
smell /smel/
A2ngửi thấy, có mùi
“The kitchen smelt like fresh coffee.”
stretch /stretʃ/
A2kéo căng cơ, giãn cơ
“Remember to stretch your legs after running.”
