Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sore throat /sɔːr θroʊt/
A2chứng đau họng, rát cổ họng
“Drinking cold water gave him a painful sore throat.”
