BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sick bag /ˈsɪk bæɡ/
A2

Túi nôn

The sick bag is in the seat pocket.

skin /skɪn/
A2

da

Sunscreen protects your skin from harmful ultraviolet rays.

sore throat /sɔːr θroʊt/
A2

chứng đau họng, rát cổ họng

Drinking cold water gave him a painful sore throat.

stomach /ˈstʌm.ək/
A2

dạ dày, bụng

Eating too fast can cause discomfort in your stomach.

stomachache /ˈstʌməkeɪk/
A2

cơn đau bụng, đau dạ dày

She got a stomachache after eating spicy seafood.