Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
slim /slɪm/
A2mảnh mai, thon gọn
“She stays slim by jogging daily and eating fresh vegetables.”
sore /sɔːr/
A2đau hoặc rát
“My throat is sore today.”
stressful /ˈstresfl/
A2căng thẳng, gây áp lực
“Moving to a new apartment can be very stressful.”
strong /strɔːŋ/
A2mạnh mẽ
“He has a strong voice.”
