BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
slim /slɪm/
A2

mảnh mai, thon gọn

She stays slim by jogging daily and eating fresh vegetables.

sore /sɔːr/
A2

đau hoặc rát

My throat is sore today.

stressful /ˈstresfl/
A2

căng thẳng, gây áp lực

Moving to a new apartment can be very stressful.

strong /strɔːŋ/
A2

mạnh mẽ

He has a strong voice.