Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1
Thêm 19 chủ đề
Xin lỗi2Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè5IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
respiratory /ˈrespərətɔːri/
B2thuộc về hệ hô hấp
“Children living near major ring roads display a higher incidence of respiratory infections.”
reniform /ˈriː.nə.fɔːrm/
C2Có hình dạng như quả thận.
“The tropical shrub is easily identified by its distinctive reniform leaves.”
rubicund /ˈruːbɪkənd/
C2Hồng hào, ửng đỏ (sắc diện khuôn mặt)
“The cold wind left his usually pale face pleasantly rubicund.”
