Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
reniform /ˈriː.nə.fɔːrm/
C2Có hình dạng như quả thận.
“The tropical shrub is easily identified by its distinctive reniform leaves.”
rubicund /ˈruːbɪkənd/
C2Hồng hào, ửng đỏ (sắc diện khuôn mặt)
“The cold wind left his usually pale face pleasantly rubicund.”
