BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/
B2

Bức xạ

The leak at the reactor caused a dangerous spike in radiation levels.

rash /ræʃ/
B2

phát ban da

The child broke out in a red rash after touching the poisonous ivy.

remedy /ˈremədi/
B2

Phương thuốc, cách chữa trị

Honey and lemon is a popular remedy for a cold.

rib /rɪb/
B2

xương sườn

He cracked a rib during the rugby tournament on Saturday.