Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ4Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa5Học tập4Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6Cảm xúc7Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 18 chủ đề
Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Gia đình và bạn bè1IELTS — People12IELTS — Environment10IELTS — Education10IELTS — Technology4TOEIC — Office11Họp hành2TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Tham quan1
radiation /ˌreɪdiˈeɪʃn/
B2Bức xạ
“The leak at the reactor caused a dangerous spike in radiation levels.”
rash /ræʃ/
B2phát ban da
“The child broke out in a red rash after touching the poisonous ivy.”
remedy /ˈremədi/
B2Phương thuốc, cách chữa trị
“Honey and lemon is a popular remedy for a cold.”
rib /rɪb/
B2xương sườn
“He cracked a rib during the rugby tournament on Saturday.”
