Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
relieve /rɪˈliːv/
B1làm dịu bớt, giảm đau
“This ointment will help relieve your muscular pain.”
