Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pant /pænt/
B2thở hổn hển, thở dốc
“The dog was panting heavily under the shade.”
paralyze /ˈper.ə.laɪz/
B2làm liệt, làm bất động
“A sudden stroke can paralyze one side of the face.”
