BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
physical /ˈfɪzɪkl/
B2

thuộc thể chất

Rugby requires exceptional physical strength and endurance.

postoperative /ˌpoʊstˈɑːpərətɪv/
B2

hậu phẫu, sau phẫu thuật

Proper postoperative care minimizes the risk of severe bacterial infection.