BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
painful /ˈpeɪn.fəl/
A2

đau đớn, gây đau

Walking on a sprained ankle can be very painful.

pale /peɪl/
A2

tái nhợt, nhạt màu

His face looked pale after standing out in the cold rain for an hour.

patient /ˈpeɪʃnt/
A2

bệnh nhân

The doctor is with a patient.