Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ8Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống9Mua sắm12Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích8Học tập3Công nghệ7
Thêm 27 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng11Giao thông7Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi1Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện2Phỏng vấn xin việc1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay4IELTS — People3IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office1TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance5Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản4Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
pain /peɪn/
A2sự đau đớn, nỗi đau
“She felt a sharp pain in her ankle.”
painful /ˈpeɪn.fəl/
A2đau đớn, gây đau
“Walking on a sprained ankle can be very painful.”
painkiller /ˈpeɪnkɪlər/
A2Thuốc giảm đau
“Can I get a painkiller?”
pale /peɪl/
A2tái nhợt, nhạt màu
“His face looked pale after standing out in the cold rain for an hour.”
patient /ˈpeɪʃnt/
A2bệnh nhân
“The doctor is with a patient.”
pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/
A2Dược sĩ
“The pharmacist explained the instructions clearly.”
pharmacy /ˈfɑːr.mə.si/
A2Hiệu thuốc
“I went to the pharmacy to buy some cough drops.”
pill /pɪl/
A2viên thuốc
“Take one pill with water after every meal.”
