Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1ổn
“Are you okay after the fall?”
overweight /ˌoʊvərˈweɪt/
A2Quá trọng lượng quy định
“Your suitcase is two kilograms overweight.”
organic /ɔrˈɡænɪk/
B1hữu cơ, không dùng hóa chất
“The local farm uses organic methods to grow vegetables without synthetic sprays.”
oral /ˈɔːr.əl/
B2truyền khẩu, bằng lời nói
“Sociologists documented the community's oral traditions before the oldest storytellers passed away.”
orthopedic /ˌɔː.θəˈpiː.dɪk/
B2thuộc chỉnh hình
“Specialized orthopedic footwear alleviates abnormal pressure placed on collapsed foot arches.”
