Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
outbleed /ˌaʊtˈbliːd/
C2chảy máu nhiều hơn
“The wound outbled standard dressing pads quickly.”
outbreak /ˈaʊtbreɪk/
C2Sự bùng phát dịch bệnh
“Hospitals established emergency isolation wards to contain the sudden cholera outbreak.”
