BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outgrow /aʊtˈɡroʊ/
B2

lớn vượt cỡ, bỏ được tật xấu

Children quickly outgrew winter clothes.

overdo /ˌoʊvərˈduː/
B2

làm quá mức, hành động thái quá

He overdid his workout and injured his shoulder.

overload /ˌəʊvəˈləʊd/
B2

sự quá tải

Information overload causes mental fatigue.