Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
outgrow /aʊtˈɡroʊ/
B2lớn vượt cỡ, bỏ được tật xấu
“Children quickly outgrew winter clothes.”
overdo /ˌoʊvərˈduː/
B2làm quá mức, hành động thái quá
“He overdid his workout and injured his shoulder.”
overload /ˌəʊvəˈləʊd/
B2sự quá tải
“Information overload causes mental fatigue.”
