Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
operation /ˌɒpəˈreɪʃən/
A2ca phẫu thuật
“The patient recovered well after the minor stomach operation.”
overweight /ˌoʊvərˈweɪt/
A2Quá trọng lượng quy định
“Your suitcase is two kilograms overweight.”
