BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
nictitating /ˈnɪk.tɪ.teɪ.tɪŋ/
C2

Màng nháy, mí mắt thứ ba trong suốt ở một số động vật.

Sharks use a nictitating membrane to protect eyes during attacks.

nosocomial /ˌnɒsəʊˈkəʊmɪəl/
C2

Thuộc về nhiễm trùng bệnh viện.

Strict hygiene protocols prevent nosocomial infections.