Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nictitating /ˈnɪk.tɪ.teɪ.tɪŋ/
C2Màng nháy, mí mắt thứ ba trong suốt ở một số động vật.
“Sharks use a nictitating membrane to protect eyes during attacks.”
nosocomial /ˌnɒsəʊˈkəʊmɪəl/
C2Thuộc về nhiễm trùng bệnh viện.
“Strict hygiene protocols prevent nosocomial infections.”
