Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ4Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Ăn uống bên ngoài2Tham quan3
medical /ˈmed.ɪ.kəl/
B1y tế
“She needs urgent medical attention after the accident.”
minor /ˈmaɪnər/
B1nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể
“The car suffered only minor damage after the slow collision.”
maladaptive /ˌmæləˈdæptɪv/
C1Có tính chất không thích nghi, gây cản trở sự thích ứng lành mạnh với môi trường.
“Avoidance is a maladaptive strategy for handling persistent conflict.”
malignant /məˈlɪɡ.nənt/
C1ác tính
“Oncologists categorized the resected tissue as an aggressive malignant neoplasm.”
