Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
metabolize /mɪˈtæbəlaɪz/
C2Chuyển hóa chất dinh dưỡng hoặc độc tố trong cơ thể sinh vật
“The impaired liver could not effectively metabolize pharmaceutical compounds.”
