Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
maladaptive /ˌmæləˈdæptɪv/
C1Có tính chất không thích nghi, gây cản trở sự thích ứng lành mạnh với môi trường.
“Avoidance is a maladaptive strategy for handling persistent conflict.”
malignant /məˈlɪɡ.nənt/
C1ác tính
“Oncologists categorized the resected tissue as an aggressive malignant neoplasm.”
