BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
medical /ˈmed.ɪ.kəl/
B1

y tế

She needs urgent medical attention after the accident.

minor /ˈmaɪnər/
B1

nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể

The car suffered only minor damage after the slow collision.