Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
mat /mæt/
A1thảm tập (yoga, thể dục)
“Put your yoga mat on the floor.”
mouth /maʊθ/
A1Miệng.
“Open your mouth wide.”
