Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
lethargic /ləˈθɑːrdʒɪk/
B2li bì, uể oải bất thường do bệnh
“The puppy became lethargic after skipping two meals.”
