Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
liver /ˈlɪv.ɚ/
B1gan
“Alcohol abuse causes damage to your liver over time.”
lung /lʌŋ/
B1phổi
“Smoking damages your lung tissues severely.”
