BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
infect /ɪnˈfekt/
B1

lây nhiễm

Dirty water can infect open wounds easily.

inhale /ɪnˈheɪl/
B1

hít vào

Inhale deeply through your nose.

itch /ɪtʃ/
B1

ngứa

Insect bites can make your skin itch badly.