Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
hobble /ˈhɒbl/
C2Kìm hãm, làm què quặt sự phát triển hoặc vận hành
“Outdated IT infrastructure continues to hobble the agency's data analysis capability.”
