BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
haggard /ˈhæɡərd/
C1

Phờ phạc, mệt mỏi thể hiện rõ trên gương mặt.

She looked haggard after working endless hours behind the scenes.

hirsute /ˈhɜːrsjuːt/
C1

Rậm rạp, nhiều lông tóc.

The brand showcased male models with hirsute features for its autumn line.