Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Nhà cửa4Thời tiết2Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Cảm xúc16Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Gia đình và bạn bè2IELTS — People10IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản4Thành ngữ đời sống1Tham quan2
hairstyle /ˈherstər/
B2Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.
“The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.”
headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.
“Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.”
hereditary /hɪˈred.ɪ.tər.i/
B2di truyền
“Huntington disease is a severe hereditary condition passing directly down family lineages.”
hydration /haɪˈdreɪ.ʃən/
B2sự bù nước, việc cấp nước
“Proper hydration is essential before running in high temperatures.”
hygienic /haɪˈdʒiːnɪk/
B2Hợp vệ sinh, sạch sẽ đảm bảo sức khỏe
“Home cooking is widely regarded as more hygienic than eating from street stalls.”
