BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
heal /hiːl/
A2

Lành lại, chữa lành

The deep cut on your arm will take weeks to heal.

hurt /hɜːrt/
A2

làm đau, gây tổn thương

I hurt my knee playing football yesterday.