Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
heal /hiːl/
A2Lành lại, chữa lành
“The deep cut on your arm will take weeks to heal.”
hurt /hɜːrt/
A2làm đau, gây tổn thương
“I hurt my knee playing football yesterday.”
