BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
haircut /ˈherkʌt/
A2

kiểu tóc, việc cắt tóc

You need a haircut.

headache /ˈhɛdeɪk/
A2

đau đầu

I have a headache.

heart /hɑːt/
A2

trái tim

Exercise is great for your heart.

heart rate /ˈhɑːrt reɪt/
A2

nhịp tim

His resting heart rate is very steady.

hunger /ˈhʌŋɡər/
A2

cơn đói, sự đói bụng

Working hard all afternoon gave him a strong hunger.