BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gastrointestinal /ˌɡæstrəʊɪnˈtestɪnl/
C1

thuộc đường tiêu hóa

Severe bacterial infections typically manifest with severe gastrointestinal disturbances.

gaunt /ɡɔːnt/
C1

Gầy gò, hốc hác.

His gaunt face made the oversized coat look even larger.

geriatric /ˌdʒeriˈætrɪk/
C1

thuộc về khoa lão hoặc việc chăm sóc người cao tuổi

Geriatric medicine requires specialized understanding of complex co-morbidities.