BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gene editing /ˈdʒiːn ˌedɪtɪŋ/
B2

chỉnh sửa gen

CRISPR is a groundbreaking gene editing technology with vast therapeutic potential.

gland /ɡlænd/
B2

Tuyến trong cơ thể

The thyroid gland regulates crucial bodily hormones responsible for energy production.

grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2

việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân

Good personal grooming is expected in customer-facing roles.

gymnast /ˈdʒɪmnæst/
B2

vận động viên thể dục dụng cụ

The gymnast executed a flawless routine on the balance beam.