Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Mua sắm3Nhà cửa4Thời tiết2Sở thích2Học tập4Công nghệ7
Thêm 23 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc13Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè3IELTS — People10IELTS — Environment10IELTS — Education5IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
gene editing /ˈdʒiːn ˌedɪtɪŋ/
B2chỉnh sửa gen
“CRISPR is a groundbreaking gene editing technology with vast therapeutic potential.”
genetic /dʒəˈnetɪk/
B2Thuộc di truyền
“Some forms of heart disease stem from clear genetic predispositions.”
gland /ɡlænd/
B2Tuyến trong cơ thể
“The thyroid gland regulates crucial bodily hormones responsible for energy production.”
grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân
“Good personal grooming is expected in customer-facing roles.”
gymnast /ˈdʒɪmnæst/
B2vận động viên thể dục dụng cụ
“The gymnast executed a flawless routine on the balance beam.”
