Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Làm quen1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa2Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Học tập2Công nghệ4
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Khen ngợi5Cảm xúc20Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Gia đình và bạn bè3IELTS — People15IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
fat /fæt/
A1Mập, béo.
“The fat man wears big pants.”
fit /fɪt/
A2vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
fatal /ˈfeɪtl/
B2Gây tử vong
“Prompt emergency treatment prevented the snake bite from becoming fatal.”
florid /ˈflɔːrɪd/
C1Đỏ gay, ửng đỏ (da mặt) hoặc rườm rà (thiết kế).
“His florid face contrast sharply with his crisp white collar.”
febrile /ˈfiː.braɪl/
C2Cuồng nhiệt, sục sôi và kích động quá mức.
“A febrile anticipation gripped the crowd as midnight drew near.”
