Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fibrosis /faɪˈbrəʊ.sɪs/
C1Xơ mô
“Chronic inhalation of dust led to lung fibrosis.”
fortification /ˌfɔːr.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/
C1Sự vi chất hóa thực phẩm
“Mandatory flour fortification with folic acid significantly reduced neural defects.”
