Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
florid /ˈflɔːrɪd/
C1Đỏ gay, ửng đỏ (da mặt) hoặc rườm rà (thiết kế).
“His florid face contrast sharply with his crisp white collar.”
