Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ3Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích3Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Lịch và hạn chót3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8IELTS — Technology4TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance6Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
fatigue /fəˈtiːɡ/
B2sự mệt mỏi, kiệt sức
“Overtime work often leads to staff fatigue.”
fragility /frəˈdʒɪl.ə.t̬i/
B2Sự mỏng manh, tính dễ vỡ
“The economic collapse revealed the structural fragility of the country's small commercial banks.”
freckle /ˈfrekl/
B2Đốm nhỏ màu nâu xuất hiện trên da do nắng.
“Sunlight brings out clusters of freckles across her nose and cheeks.”
