Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
9 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ9Nơi làm việc7Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống8Mua sắm5Nhà cửa7Thời tiết2Sở thích6Học tập1Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 21 chủ đề
Giao thông5Khen ngợi2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay4IELTS — People3IELTS — Environment1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance1Cụm động từ cơ bản5Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài4Tham quan1
fever /ˈfiːvər/
A2cơn sốt
“He has a fever today.”
finger /ˈfɪŋ.ɡər/
A2Ngón tay
“He cut his finger while slicing vegetables for dinner.”
first aid /ˌfɜːrst ˈeɪd/
A2Sơ cứu ban đầu
“Where is the nearest first aid room?”
first-aid kit /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/
A2Hộp dụng cụ sơ cứu
“Keep a first-aid kit in your car for emergencies.”
fit /fɪt/
A2vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
fitness /ˈfɪtnəs/
A2sự khỏe khoắn, thể lực
“Running is great for your overall fitness.”
fitness center /ˈfɪtnəs sentər/
A2phòng tập thể hình
“Is the fitness center free for guests?”
flu /fluː/
A2bệnh cúm
“Many students missed school last week because of the flu.”
forehead /ˈfɒr.ɪd/
A2trán
“The nurse placed a cool cloth on his forehead.”
