BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
endemic /enˈdem.ɪk/
C1

lưu hành địa phương

Malaria remains endemic in several low-altitude tropical territories.

endocrine /ˈen.dəʊ.krɪn/
C1

Nội tiết

The endocrine system regulates growth and metabolism.

endogenous /enˈdɒdʒ.ɪ.nəs/
C1

nội sinh phát sinh từ bên trong hệ thống

The sudden rise in insulin levels was caused by endogenous production rather than injections.

ergogenic /ˌɜːɡəʊˈdʒɛnɪk/
C1

tăng cường hiệu suất

Creatine remains one of the most thoroughly researched ergogenic supplements.

ergonomic /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/
C1

Được thiết kế tối ưu hóa tư thế và hiệu quả lao động

Using an ergonomic chair can prevent posture-related back problems.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khoẻ — 1576 từ có audio — BEEN